Isuzu mu-X là mẫu SUV 7 chỗ khung gầm rời của Isuzu, vừa trải qua đợt nâng cấp giữa vòng đời với thiết kế ngoại thất mới, nội thất tiện nghi hơn và bổ sung đầy đủ gói an toàn chủ động ADAS. Nếu bạn đang tìm hiểu giá bán, thông số kỹ thuật và nên chọn phiên bản nào giữa B7 Plus, Prestige, Sport và Premium, bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ dữ liệu theo catalogue chính hãng mới nhất.
Isuzu mu-X là dòng xe gì, phù hợp với ai?
Isuzu mu-X thuộc phân khúc SUV 7 chỗ khung gầm rời (body-on-frame), cùng nhóm với Toyota Fortuner, Ford Everest hay Mitsubishi Pajero Sport. Xe dùng chung nền tảng khung gầm và động cơ diesel với dòng bán tải Isuzu D-Max, nên được đánh giá cao ở độ bền, khả năng vận hành đường trường và off-road.
mu-X phù hợp với:
- Gia đình cần xe 7 chỗ gầm cao, đi được cả đường đô thị lẫn đường xa, đường xấu.
- Người đã quen hoặc tin tưởng độ bền động cơ diesel Isuzu.
- Khách hàng cần một chiếc SUV vừa dùng cho gia đình, vừa có thể phục vụ công việc (kinh doanh dịch vụ, di chuyển liên tỉnh).
Bảng giá xe Isuzu mu-X mới nhất (giá tham khảo)
| Phiên bản | Dẫn động | Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|---|
| mu-X B7 Plus 1.9 AT | 4×2 (1 cầu) | 1.016.000.000 đồng |
| mu-X Prestige 1.9 AT | 4×2 (1 cầu) | 1.169.000.000 đồng |
| mu-X Sport 1.9 AT | 4×4 (2 cầu) | 1.145.000.000 đồng |
| mu-X Premium 1.9 AT | 4×4 (2 cầu) | 1.269.000.000 đồng |
Lưu ý quan trọng: đây là mức giá niêm yết tham khảo, tổng hợp từ các nguồn công bố gần nhất của hệ thống đại lý Isuzu. Giá thực tế tại từng đại lý có thể chênh lệch do khuyến mãi, thời điểm và chi phí lăn bánh theo từng tỉnh/thành. Để có báo giá chính xác tại thời điểm bạn mua, vui lòng liên hệ Kía Xe Tải – 0918 805 000.
Điểm mới đáng chú ý trên New Isuzu mu-X
Ngoại thất thay đổi theo hướng mạnh mẽ, thể thao hơn
Lưới tản nhiệt được thiết kế lại theo phong cách khối hơn, đi cùng cụm đèn pha Bi-LED và dải đèn định vị LED tạo điểm nhấn nhận diện ban ngày. Bản Sport và Premium dùng mâm hợp kim nhôm 20 inch, trong khi B7 Plus và Prestige dùng mâm 18 inch.
Nội thất tập trung vào sự tiện nghi cho cả gia đình
Cabin bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng ở các bản cao, màn hình giải trí trung tâm hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây, cùng màn hình đồng hồ TFT 7 inch hiển thị đa thông tin. Điều hòa tự động hai vùng độc lập giúp hàng ghế trước và sau có thể tùy chỉnh nhiệt độ riêng – chi tiết đáng chú ý với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi ngồi hàng ghế sau.
Động cơ diesel 1.9L, vận hành ổn định trên nhiều địa hình
Isuzu mu-X dùng chung một khối động cơ diesel RZ4E-TC 1.9L cho toàn bộ 4 phiên bản, công suất tối đa 150 mã lực (110kW) tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 350 Nm trong dải vòng tua 1.800 – 2.600 vòng/phút, đi cùng hộp số tự động 6 cấp. Đây là mức công suất tương đương phần lớn đối thủ cùng phân khúc, ưu tiên độ bền và khả năng vận hành ổn định ở dải vòng tua thấp hơn là cảm giác bốc.
Hai phiên bản Sport và Premium có dẫn động 4×4 với hệ thống gài cầu điện tử, chuyển đổi nhanh giữa 2WD và 4WD, cùng chế độ Rough Terrain hỗ trợ khi đi địa hình gồ ghề. Khả năng lội nước tối đa của xe đạt 800mm.
An toàn chủ động ADAS trên diện rộng
mu-X trang bị hệ thống hỗ trợ lái nâng cao (ADAS) gồm cảnh báo tiền va chạm (FCW), phanh khẩn cấp tự động (AEB), hỗ trợ giữ làn đường (LSS), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA/RCTB). Xe đạt chứng nhận an toàn ASEAN NCAP 5 sao, tối đa 6 túi khí tùy phiên bản.
Thông số kỹ thuật chi tiết theo phiên bản
| Thông số | B7 Plus 4×2 AT | Prestige 4×2 AT | Sport 4×4 AT | Premium 4×4 AT |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.850 x 1.870 x 1.875 mm | như trên | như trên | như trên |
| Chiều dài cơ sở | 2.855 mm | 2.855 mm | 2.855 mm | 2.855 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm |
| Trọng lượng toàn tải | 2.700 kg | 2.700 kg | 2.800 kg | 2.800 kg |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.7 m | 5.7 m | 5.7 m | 5.7 m |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít | 80 lít | 80 lít | 80 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Động cơ | RZ4E-TC Diesel 1.9L | như trên | như trên | như trên |
| Công suất tối đa | 150 Ps / 3.600 vòng/phút | như trên | như trên | như trên |
| Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm / 1.800–2.600 vòng/phút | như trên | như trên | như trên |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | 4×2 | 4×2 | 4×4 | 4×4 |
| Mâm hợp kim | 18 inch | 20 inch | 18 inch | 20 inch |
| Tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp | khoảng 5,3 – 6,2 L/100km tùy phiên bản (theo công bố của hãng) |
Ghi chú: các thông số về trang bị tiện nghi và an toàn chi tiết theo từng phiên bản (ghế da, cửa gió hàng ghế sau, cảm biến, camera…) có sự khác biệt giữa 4 bản. Nếu bạn cần so sánh trang bị đầy đủ từng dòng, Kía Xe Tải có thể gửi bảng thông số đầy đủ theo catalogue chính hãng.
Nên chọn phiên bản nào?
mu-X B7 Plus 4×2 AT – phù hợp nếu bạn ưu tiên ngân sách hợp lý nhất trong dải số tự động, nhu cầu chính là đi lại gia đình trong đô thị và các tuyến đường bằng phẳng.
mu-X Prestige 4×2 AT – phù hợp nếu bạn muốn nội thất và tiện nghi cao hơn nhưng chưa cần dẫn động 4 bánh, thường xuyên chạy đường trường nhưng ít đi địa hình khó.
mu-X Sport 4×4 AT – phù hợp nếu bạn cần khả năng off-road, hay di chuyển đến khu vực đường đất, đồi núi, hoặc muốn ngoại hình thể thao hơn với mâm 20 inch.
mu-X Premium 4×4 AT – phiên bản đầy đủ trang bị nhất, phù hợp nếu bạn ưu tiên tiện nghi và an toàn tối đa cùng khả năng vận hành 2 cầu.
Nếu bạn chưa chắc chắn phiên bản nào phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế (số km di chuyển mỗi tháng, loại đường thường đi, số người ngồi thường xuyên), Kía Xe Tải có thể tư vấn cụ thể hơn dựa trên thói quen sử dụng của bạn.
Mua xe Isuzu mu-X ở đâu uy tín?
Để đảm bảo xe chính hãng, đầy đủ chế độ bảo hành và được hỗ trợ phụ tùng lâu dài, nên mua Isuzu mu-X tại hệ thống đại lý được Isuzu Việt Nam ủy quyền, hiện đã phủ khắp các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam. Việc chọn đại lý gần khu vực sinh sống cũng giúp thuận tiện hơn khi cần bảo dưỡng định kỳ hoặc bảo hành.
Nếu bạn cần được kết nối với đại lý gần nhất hoặc muốn nhận báo giá, chương trình khuyến mãi và tư vấn trả góp cập nhật theo thời điểm, liên hệ Kía Xe Tải – 0918 805 000 để được hỗ trợ trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Isuzu mu-X 2025 có bao nhiêu phiên bản? Isuzu mu-X hiện có 4 phiên bản số tự động: B7 Plus, Prestige, Sport và Premium, trong đó Sport và Premium dùng dẫn động 4×4.
Isuzu mu-X dùng động cơ gì, có mạnh không? Xe dùng động cơ diesel RZ4E-TC dung tích 1.9L, công suất tối đa 150 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm. Đây là mức công suất tương đương mặt bằng chung phân khúc, thiên về độ bền và vận hành ổn định hơn là cảm giác tăng tốc mạnh.
Isuzu mu-X có tiết kiệm nhiên liệu không? Theo công bố của hãng, mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp của mu-X dao động khoảng 5,3 – 6,2 lít/100km tùy phiên bản và điều kiện vận hành thực tế.
Giá xe Isuzu mu-X hiện nay là bao nhiêu? Giá niêm yết tham khảo dao động từ khoảng 1,016 tỷ đến 1,269 tỷ đồng tùy phiên bản. Giá thực tế có thể thay đổi theo khuyến mãi và thời điểm, nên liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá mới nhất.
Bạn đang phân vân nên chọn phiên bản nào?
Liên hệ Kía Xe Tải – 0918 805 000 để được tư vấn chọn phiên bản Isuzu mu-X phù hợp với nhu cầu sử dụng và nhận báo giá cập nhật mới nhất.
Lái thử
