Hiển thị kết quả duy nhất

Mua bán tải cho gia đình, điều khách hàng cần không phải là thông số nghe cho “kêu”, mà là câu trả lời cho ba câu hỏi thực tế: xe có an toàn cho người ngồi trong xe không, có đủ khỏe để vừa chở người vừa chở đồ không, và chi phí sử dụng lâu dài có hợp lý không. Isuzu D-Max 2026 trả lời cả ba câu hỏi này bằng dữ liệu cụ thể, không phải bằng lời quảng cáo.

D-Max 2026 hiện có 6 phiên bản, chia theo hai nhóm dẫn động (4×2 và 4×4) và hai loại hộp số (số sàn và số tự động), để khách hàng chọn đúng theo nhu cầu sử dụng thay vì mua dư thừa cấu hình.

Isuzu D-Max có bao nhiêu phiên bản?

Theo catalogue chính hãng, D-Max gồm 6 phiên bản:

Phiên bảnHộp sốDẫn độngĐịnh hướng sử dụng
D-CargoSố sàn 6 cấp4×2Thùng chở hàng, tải trọng cao nhất dòng
UTRSố sàn 6 cấp4×2Đa dụng, cân bằng giữa chở người và chở hàng
UTZSố sàn 6 cấp4×4Đa dụng, đi được địa hình khó
PrestigeSố tự động 6 cấp4×2Bản tiêu chuẩn cho gia đình
Hi-LanderSố tự động 6 cấp4×2Bản đủ trang bị, dùng hàng ngày trong phố
Type-ZSố tự động 6 cấp4×4Bản cao cấp nhất, đi phố lẫn đi xa, vượt địa hình

Với khách mua xe cá nhân và gia đình, ba phiên bản đáng quan tâm nhất là Prestige, Hi-Lander và Type-Z – đều dùng hộp số tự động, cabin đôi (double cab) và trang bị tiện nghi đầy đủ hơn nhóm D-Cargo/UTR/UTZ vốn thiên về chở hàng.

Động cơ 1.9L Diesel: đủ khỏe, đủ tiết kiệm cho cả gia đình lẫn công việc lặt vặt

D-Max 2026 dùng chung một khối động cơ cho toàn bộ dải sản phẩm:

  • Động cơ: Diesel Isuzu 1.9L, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp biến thiên (VGS) điều khiển điện tử, phun nhiên liệu common rail điện tử.
  • Công suất tối đa: 150 PS (110 kW) tại 3.600 vòng/phút.
  • Mô-men xoắn tối đa: 350 Nm, đạt được trong dải vòng tua thấp 1.800 – 2.800 vòng/phút.
  • Hộp số: sàn 6 cấp (D-Cargo, UTR, UTZ) hoặc tự động 6 cấp (Prestige, Hi-Lander, Type-Z).
  • Dung tích bình nhiên liệu: 76 lít.

Mô-men xoắn đạt sớm ở vòng tua thấp có ý nghĩa thực tế: xe kéo tải, tăng tốc hoặc chở đủ người trong nhà mà không phải vít ga sâu, đỡ hao nhiên liệu hơn so với việc phải đẩy vòng tua cao mới ra sức kéo.

Kích thước: đủ rộng để chở gia đình, vẫn xoay trở được trong phố

Thông sốD-CargoUTR / UTZPrestige / Hi-Lander / Type-Z
Kích thước tổng thể (DxRxC)5.340 x 1.810 x 1.695 mm5.280 x 1.870 x 1.785 mm5.280 x 1.870 x 1.790 mm
Chiều dài cơ sở3.125 mm3.125 mm3.125 mm
Khoảng sáng gầm195 mm235 mm240 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu6,0 m6,1 m6,1 m
Tải trọng1.080 kg700 kg (UTR) / 825 kg (UTZ)470 kg (Prestige) / 400 kg (Hi-Lander) / 440 kg (Type-Z)

Bán kính quay vòng chỉ 6,0 – 6,1 m là điểm đáng chú ý với khách sống trong phố: xe dài hơn 5,2 m nhưng vẫn quay đầu được trong ngõ hẹp hoặc bãi gửi xe nhỏ mà không phải đánh lái nhiều lần. Khoảng sáng gầm 240 mm ở bản Type-Z giúp xe không bị chạm gầm khi qua đoạn đường xóc, gờ giảm tốc cao hoặc đường vào khu dân cư chưa trải nhựa hoàn chỉnh.

Lưu ý tải trọng ở các bản cabin đôi (Prestige, Hi-Lander, Type-Z) thấp hơn đáng kể so với D-Cargo/UTR/UTZ – đây là đánh đổi hợp lý vì các bản này ưu tiên không gian ngồi và tiện nghi cho hành khách thay vì tải trọng hàng hóa.

An toàn: điểm nên cân nhắc đầu tiên khi mua xe cho gia đình

D-Max đạt chứng nhận ASEAN NCAP 5 sao (thử nghiệm tháng 01/2020) — mức đánh giá an toàn cao nhất theo tiêu chuẩn khu vực Đông Nam Á. Các trang bị an toàn đáng chú ý:

  • Khoang hành khách bằng thép cường độ cao, tăng độ cứng vững khi va chạm.
  • Hệ thống phanh ABS/EBD/BA giúp giữ ổn định khi phanh gấp.
  • Tối đa 7 túi khí (tùy phiên bản).
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS): nhận diện vật thể phía trước bằng camera 3D kết hợp radar phía sau, cảnh báo tiền va chạm và tự động phanh khẩn cấp, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau khi lùi.
  • Cửa xe tự động mở khóa khi túi khí kích hoạt, hỗ trợ thoát hiểm và cứu hộ nhanh hơn sau va chạm.

Với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi thường xuyên di chuyển, đây là nhóm trang bị nên ưu tiên so với các tiện nghi giải trí thông thường.

Tiện nghi: những chi tiết dùng hàng ngày, không phải chỉ để trưng

  • Màn hình TFT đa thông tin 7 inch hiển thị dữ liệu vận hành thời gian thực.
  • Hệ thống giải trí tích hợp Apple CarPlay và Android Auto không dây.
  • Ghế da chỉnh điện 8 hướng, vô lăng chỉnh 4 hướng (bản cao).
  • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, hàng ghế thứ 2 có cửa gió điều hòa riêng và cổng sạc USB Type-C.
  • Mâm hợp kim 18 inch thiết kế mới.
  • Tính năng Walk Away Lock: tự động khóa cửa khi tài xế rời xe mang theo chìa khóa, tránh quên khóa xe.
  • Tính năng Follow Me Home: đèn pha duy trì sáng một khoảng thời gian sau khi tắt máy, hỗ trợ quan sát khi rời xe trong điều kiện thiếu sáng.

Khả năng vận hành: đi phố ổn định, ra ngoại thành không ngán đường xấu

Bản 4×4 (UTZ, Type-Z) có khả năng lội nước tối đa 800 mm và hệ thống khóa vi sai điện tử hỗ trợ khi đi địa hình gồ ghề, trơn trượt — phù hợp với gia đình hay đi phượt, về quê đường chưa trải nhựa hoặc di chuyển mùa mưa. Bản 4×2 (Prestige, Hi-Lander) phù hợp hơn với nhu cầu di chuyển đô thị và đường trường thông thường, giá thành và chi phí vận hành cũng nhẹ hơn so với bản 4×4.

Nên chọn phiên bản nào?

  • Ưu tiên chi phí hợp lý, đi phố là chính: Hi-Lander (4×2, AT) — đủ trang bị an toàn và tiện nghi cho nhu cầu hàng ngày.
  • Muốn thêm cảm giác thể thao, đi tỉnh thường xuyên nhưng không cần 4×4: Prestige (4×2, AT).
  • Gia đình hay đi xa, về quê đường xấu, thích off-road nhẹ vào cuối tuần: Type-Z (4×4, AT) — bản cao cấp nhất, đầy đủ trang bị và khả năng vượt địa hình tốt nhất dòng D-Max.
  • Cần xe vừa chở người vừa chở hàng cho công việc phụ, buôn bán nhỏ: UTR hoặc UTZ — tải trọng cao hơn nhóm cabin đôi.

Chi phí sử dụng và phương án mua xe

Giá xe Isuzu D-Max 2026 thay đổi theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và phiên bản cụ thể, nên bài viết này không đưa ra con số cố định để tránh sai lệch so với báo giá thực tế tại thời điểm bạn mua xe. Để nhận báo giá chính xác theo phiên bản, màu xe và phương án trả góp phù hợp dòng tiền gia đình, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể.


3. FAQ

Isuzu D-Max 2026 có bao nhiêu phiên bản? D-Max 2026 có 6 phiên bản: D-Cargo, UTR, UTZ (số sàn), và Prestige, Hi-Lander, Type-Z (số tự động), chia theo hai loại dẫn động 4×2 và 4×4.

Isuzu D-Max 2026 dùng động cơ gì? Xe dùng động cơ Diesel Isuzu 1.9L, công suất tối đa 150 PS (110 kW), mô-men xoắn tối đa 350 Nm, đi cùng hộp số sàn hoặc tự động 6 cấp tùy phiên bản.

Isuzu D-Max có an toàn cho gia đình không? D-Max đạt chứng nhận ASEAN NCAP 5 sao (thử nghiệm 01/2020), trang bị tối đa 7 túi khí, phanh ABS/EBD/BA và hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) tùy phiên bản.

Bản 4×4 Type-Z có phù hợp đi trong phố hàng ngày không? Có. Type-Z vẫn vận hành ổn định trong phố như các bản 4×2, đồng thời có thêm khả năng lội nước tối đa 800 mm và khóa vi sai điện tử khi cần đi đường xấu hoặc off-road nhẹ.

Giá xe Isuzu D-Max 2026 bao nhiêu? Giá xe thay đổi theo phiên bản, thời điểm và chương trình ưu đãi hiện hành. Liên hệ Kía Xe Tải để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất cho từng phiên bản.


4. CTA

Bạn đang phân vân giữa các phiên bản D-Max hoặc cần tư vấn phương án trả góp phù hợp? Liên hệ Kía Xe Tải – 0918 805 000 để được tư vấn chọn phiên bản đúng nhu cầu gia đình và nhận báo giá cập nhật mới nhất.

 

Giá gốc là: 850.000.000₫.Giá hiện tại là: 830.000.000₫. chưa VAT