Bảng Giá Isuzu QKR 210 Mới Nhất & 3 Loại Thùng Phổ Biến

Isuzu QKR 210: Bảng Giá Và 3 Loại Thùng Phổ Biến

Cập nhật lần cuối: 14/09/2026

Isuzu QKR 210 (mã kiểu loại QMR77HE5A) là dòng xe tải nhẹ Q-Series đang được đóng phổ biến với 3 loại thùng: thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín. Giá xe hoàn thiện dao động 642,5–654,5 triệu đồng tùy loại thùng, tải trọng chở hàng khoảng 1,99–2,2 tấn. Bài này so sánh cụ thể từng loại thùng để Kía dễ chọn đúng cấu hình theo loại hàng đang chở.

Isuzu QKR 210 là xe gì?

QKR 210 là tem tải trọng thương mại của mã kiểu loại QMR77HE5A, thuộc dòng Q-Series (tên thương mại chung QKR). Xe dùng động cơ diesel Common Rail tăng áp 4JH1E5NC, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích 2.999 cc. Đây là khung gầm có thể đóng nhiều loại thùng khác nhau tùy nhu cầu vận chuyển — không phải một cấu hình cố định.

Isuzu QKR 210 có tải trọng bao nhiêu?

Tải trọng chở hàng của QKR 210 là 1,99–2,2 tấn, tổng tải trọng 4,99 tấn — áp dụng chung cho cả 3 loại thùng lửng, mui bạt và thùng kín.

Isuzu QKR 210 có những loại thùng nào? Kích thước ra sao?

Loại thùngKích thước lọt lòng D×R×C (mm)Tải trọng chở hàngGiá xe hoàn thiện
Thùng lửng4.400 × 1.870 × 495 mm1,99–2,2 tấn642.500.000 đồng
Thùng mui bạt4.400 × 1.870 × 1.900/735 mm1,99–2,2 tấn654.500.000 đồng
Thùng kín4.400 × 1.870 × 1.900 mm1,99–2,2 tấn650.000.000 đồng

Ghi chú thùng mui bạt: 1.900 mm là chiều cao từ sàn đến kèo trên cùng; 735 mm là chiều cao bửng hông/bửng sau tính từ sàn lên mép trên bửng.

Nên chọn loại nào?

  • Thùng lửng: thành thùng thấp (495 mm), thuận tiện bốc dỡ hàng cồng kềnh từ trên xuống hoặc dùng xe nâng đưa hàng lên trực tiếp — phù hợp vật liệu xây dựng, hàng kiện lớn không ngại thời tiết.
  • Thùng mui bạt: cao đến 1,9 m, có bạt che, có thể mở bửng hông để bốc dỡ nhanh 2 bên — phù hợp hàng cần che mưa nắng nhưng vẫn cần thao tác bốc xếp linh hoạt.
  • Thùng kín: kín hoàn toàn, bảo vệ hàng tốt nhất khỏi mưa, bụi và thất thoát khi vận chuyển — phù hợp hàng tiêu dùng, hàng cần niêm phong hoặc giao hàng đường dài.

(Ngoài 3 loại phổ biến trên, khung gầm QKR còn có phiên bản đông lạnh nguyên chiếc – QKR Cool Express – với thông số và giá khác hẳn do đã tính cả hệ thống lạnh.)

Isuzu QKR 210 dùng động cơ gì?

Động cơ 4JH1E5NC — diesel Common Rail, tăng áp, làm mát khí nạp, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, dung tích 2.999 cc. Công suất cực đại 120 PS (88 kW)/2.900 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 290 Nm (30 kgf.m)/1.500–2.900 vòng/phút. Hộp số MSB5K, 5 số tiến – 1 số lùi.

Isuzu QKR 210 bảo hành bao lâu?

QKR 210 được bảo hành 3 năm, không giới hạn số km.

Thông số kỹ thuật, giá và chính sách bảo hành có thể thay đổi theo phiên bản hoặc chính sách cập nhật của hãng mà không báo trước. Vui lòng liên hệ Kía Xe Tải để được xác nhận thông tin áp dụng cho xe cụ thể tại thời điểm mua.

Giá tham khảo tại thời điểm 14/09/2026, chưa bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký, phí bảo hiểm và các chi phí phát sinh khác (nếu có). Giá có thể thay đổi theo chính sách của hãng mà không cần báo trước.

FAQ

QKR 210 phù hợp chở loại hàng gì?
Với 3 loại thùng lửng, mui bạt và thùng kín, QKR 210 phù hợp với hàng tạp hóa, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng nhẹ và hàng cần giao trong nội thành hoặc các tuyến ngắn.

Giá xe QKR 210 đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Giá 642,5–654,5 triệu đồng là giá xe hoàn thiện theo thùng, chưa gồm thuế trước bạ, phí đăng ký và bảo hiểm. Liên hệ Kía Xe Tải để nhận báo giá lăn bánh cụ thể theo khu vực.

QKR 210 có mấy loại thùng để chọn?
3 loại phổ biến: thùng lửng, thùng mui bạt và thùng kín — cùng tải trọng chở hàng 1,99–2,2 tấn nhưng khác kích thước lọt lòng và giá.

Đang phân vân giữa 3 loại thùng QKR 210 hay muốn xem xe thực tế? Liên hệ Kía Xe Tải – 0918 805 000 để được tư vấn cấu hình phù hợp với loại hàng và tuyến vận chuyển đang chạy.

Không tìm thấy sản phẩm nào khớp với lựa chọn của bạn.