Cập nhật lần cuối: 07/10/2026
Isuzu D-Max 2026 tại Việt Nam có 6 phiên bản: ba bản số sàn D-CARGO 1000, UTR 800, UTZ 800 và ba bản số tự động Prestige, Hi-Lander, Type Z. Cả 6 bản dùng chung động cơ dầu 1.9L RZ4E-TC. Điểm khác nhau nằm ở số chỗ ngồi, dẫn động 4×2 hay 4×4, tải trọng cho phép chở (từ 440 kg đến 1.095 kg) và mức trang bị an toàn. Câu hỏi nên trả lời trước khi xem bảng: xe chủ yếu chở hàng hay chủ yếu chở người?
Theo thông cáo của Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026, dải D-Max 2026 có hai bản chở hàng là UTR 800 (cabin kép, 4×2, tải trọng 790 kg) và D-CARGO 1000 (cabin đơn, 4×2, tải trọng 1.095 kg, thùng dài 2.330 mm). Bản Type Z được trang bị trợ lực lái điện (EPS) và camera stereo thế hệ 4.
Bảng so sánh nhanh 6 phiên bản Isuzu D-Max 2026
| Thông số | D-CARGO 1000 | UTR 800 | UTZ 800 | Prestige | Hi-Lander | Type Z |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | 4×2 | 4×2 | 4×4 | 4×2 | 4×2 | 4×4 |
| Số chỗ ngồi | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Tải trọng cho phép chở | 1.095 kg | 790 kg | 825 kg | 470 kg | 450 kg | 440 kg |
| Lọt lòng thùng (D × R × C) | 2.330 × 1.590 × 465 mm | 1.495 × 1.530 × 490 mm | 1.495 × 1.530 × 490 mm | 1.495 × 1.530 × 490 mm | 1.495 × 1.530 × 490 mm | 1.495 × 1.530 × 490 mm |
| Khoảng sáng gầm | 195 mm | 235 mm | 235 mm | 235 mm | 240 mm | 240 mm |
| Lốp | 195R15C | 255/65R17 | 255/65R17 | 255/65R17 | 265/60R18 | 265/60R18 |
| Túi khí | 2 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Màn hình giải trí | Không có trong thông số | Không có trong thông số | Không có trong thông số | Cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Trợ lực lái | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Điện (EPS) |
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo phiên bản, năm sản xuất hoặc chính sách cập nhật của nhà sản xuất mà không báo trước. Vui lòng đối chiếu tài liệu chính hãng hoặc liên hệ để xác nhận thông số áp dụng cho xe cụ thể.
Phần giống nhau ở cả 6 bản: động cơ RZ4E-TC dung tích 1.898 cc, công suất 150 PS (110 kW) tại 3.600 vòng/phút, mô-men xoắn 350 N.m trong dải 1.800–2.600 vòng/phút, chuẩn khí thải Euro 5. Chiều dài cơ sở 3.125 mm, bình nhiên liệu 76 lít, treo trước độc lập tay đòn kép, treo sau nhíp lá, phanh trước đĩa, sau tang trống. Vì động cơ giống nhau, khác biệt khi vận hành giữa các bản đến từ hộp số, dẫn động và khối lượng xe.
Một điểm hay bị hiểu nhầm: tải trọng trong bảng là khối lượng hàng được chở, chưa tính người ngồi trong cabin. Cộng trọng lượng bản thân, tải trọng và số người theo bảng thông số của từng bản đều ra đúng trọng lượng toàn bộ.
D-CARGO 1000 và UTR 800 khác nhau thế nào?
D-CARGO 1000 là bản cabin đơn 2 chỗ, thùng dài 2.330 mm, chở được 1.095 kg. UTR 800 là bản cabin kép 5 chỗ, thùng dài 1.495 mm, chở được 790 kg. Nói gọn: D-CARGO 1000 bỏ hàng ghế sau để lấy thêm 835 mm chiều dài thùng và 305 kg tải trọng so với UTR 800.
D-CARGO 1000: khi việc chính là chở hàng
Thùng lọt lòng 2.330 × 1.590 × 465 mm của D-CARGO 1000 dài hơn và rộng hơn thùng của 5 bản còn lại. Với hàng dài như ống nhựa, thanh nhôm, vật tư thi công hay kiện hàng xếp nằm, phần chiều dài này quyết định có phải chở thò ra sau hay không. Thành thùng thấp hơn (465 mm so với 490 mm), nên khi chở hàng rời cần chằng buộc kỹ hơn.
Bản này giữ cấu hình đơn giản: đèn halogen, ghế bọc vinyl, điều hòa chỉnh tay, 2 loa, 2 túi khí. Bảng thông số D-CARGO 1000 không liệt kê ESC, TCS, HSA, HDC — các hệ thống này có từ bản UTR 800 trở lên. Lốp của D-CARGO 1000 là 195R15C, nhỏ hơn lốp 255/65R17 của UTR 800.
Phù hợp: hộ kinh doanh chở hàng là chính, thường đi 1–2 người, hàng có chiều dài hoặc khối lượng gần mức 1 tấn.
Không phù hợp: cần chở thêm người nhà, thợ phụ từ 3 người trở lên, hoặc thường xuyên chạy dốc khi đầy tải mà muốn có hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
UTR 800: chở hàng và chở người trên cùng một xe
UTR 800 là bản 5 chỗ có tải trọng cao hơn cả 3 bản số tự động (790 kg so với 440–470 kg). Xe có ghế sau gập 60:40 kèm tựa tay, ghế bọc nỉ, lót sàn thùng, gương chỉnh điện, đèn sương mù halogen. Về an toàn, UTR 800 có thêm ESC, TCS, HSA, HDC so với D-CARGO 1000; cả hai bản đều có BOS.
Phù hợp: người vừa chở hàng gọn (hàng mẫu, đồ nghề, nông sản đóng bao) vừa cần chở 3–5 người, chạy chủ yếu đường nhựa.
Không phù hợp: hàng dài trên 1,5 m chở thường xuyên, hoặc đường công trình, đường đất cần dẫn động 4×4.
UTZ 800 có gì khác UTR 800?
UTZ 800 là bản số sàn dẫn động 4×4, có gài cầu điện tử và chế độ địa hình; UTR 800 chỉ có 4×2. Hai bản có cùng kích thước tổng thể 5.280 × 1.870 × 1.785 mm và cùng thùng 1.495 × 1.530 × 490 mm. Tải trọng cho phép chở của UTZ 800 là 825 kg, cao hơn UTR 800 (790 kg) vì trọng lượng toàn bộ cho phép lớn hơn (3.050 kg so với 2.930 kg).
Đổi lại, bảng thông số UTZ 800 ghi ghế nỉ tiêu chuẩn (UTR 800 là nỉ cao cấp) và không liệt kê BOS, khóa cửa tự động theo tốc độ. Nếu đường thường chạy là công trình, đường đất, dốc trơn sau mưa, cầu trước chủ động đáng giá hơn mấy món tiện nghi này.
Trong một lần tư vấn qua Zalo, khách mua xe đứng tên công ty để đi công trình đang phân vân giữa UTZ 800 4×4 số sàn và D-CARGO 1000, đồng thời hỏi trả góp phải trả trước bao nhiêu. Hai bản này giải hai bài toán khác nhau. D-CARGO 1000 chở được nhiều hơn 270 kg và thùng dài hơn 835 mm, nhưng chỉ 4×2 và 2 chỗ. UTZ 800 có 4×4 và 5 chỗ. Nếu đường vào công trình cần 4×4 hoặc mỗi chuyến đi từ 3 người, UTZ 800 hợp hơn; nếu đường tốt và việc chính là chở vật tư, D-CARGO 1000 hợp hơn.
Về trả góp, mức trả trước phụ thuộc hồ sơ vay của từng khách (cá nhân hay công ty) nên cần tính theo hồ sơ cụ thể.
Lãi suất và điều kiện vay chỉ mang tính tham khảo; mức vay, lãi suất và thời hạn thực tế phụ thuộc vào chính sách và kết quả thẩm định của từng ngân hàng/tổ chức tài chính liên kết tại thời điểm đăng ký.
Prestige, Hi-Lander, Type Z: ba bản số tự động khác nhau ở đâu?
Cả ba dùng hộp số tự động 6 cấp, 5 chỗ, tải trọng 440–470 kg, thiên về đi lại cá nhân và gia đình hơn là chở hàng. Prestige là bản 4×2 cơ bản của nhóm số tự động. Hi-Lander vẫn 4×2 nhưng thêm 6 túi khí, cảnh báo điểm mù và màn hình 9 inch. Type Z là bản số tự động có 4×4, trợ lực lái điện và cụm camera stereo thế hệ 4 cho các tính năng hỗ trợ lái.
Prestige 4×2 AT
Prestige có đèn Bi-LED kèm đèn LED chạy ban ngày, màn cảm ứng 7 inch kết nối Bluetooth/USB, 4 loa, ga tự động (cruise control), ghế lái chỉnh cơ 6 hướng, 2 túi khí, tải trọng 470 kg. Đây là bản dành cho người muốn số tự động để đi phố hằng ngày, thỉnh thoảng chở đồ nghề, hàng mẫu, hành lý gia đình.
Khi khách muốn lái thử bản này, có một điểm nên biết trước. Ở một lần đặt lịch, khách nhắn hỏi có thể ghé lái thử Prestige ngay ngày hôm sau không; xe lái thử khi đó là bản Hi-Lander. Hai bản có kiểu dáng không khác nhau, khác chủ yếu ở trang bị an toàn và một số tiện nghi. Lịch lái thử cần hẹn trước 1 ngày để đại lý sắp xếp xe, và người lái thử cần có giấy phép lái xe hạng B trở lên.
Vì vậy, khi lái thử Hi-Lander để chọn Prestige, nên ghi nhớ những gì Prestige không có: 4 túi khí bổ sung (Prestige 2, Hi-Lander 6), cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), camera lùi, màn 9 inch, điều hòa tự động 2 vùng, chìa khóa thông minh. Lốp cũng khác: Prestige dùng 255/65R17, Hi-Lander dùng 265/60R18.
Hi-Lander 4×2 AT
So với Prestige, Hi-Lander thêm: 6 túi khí, BSM, RCTA, camera lùi, hỗ trợ đỗ xe; màn cảm ứng 9 inch với Apple CarPlay và Android Auto không dây, màn hình đa thông tin 7 inch, 6 loa; ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế bọc da; điều hòa tự động 2 vùng; chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm; đèn tự động điều chỉnh góc chiếu, đèn sương mù LED. Tải trọng giảm còn 450 kg.
Hi-Lander hợp với gia đình đi phố và đi tỉnh trên đường tốt, cần thêm lớp an toàn khi lùi xe, chuyển làn, nhưng không cần 4×4.
Type Z 4×4 AT
Type Z có các trang bị như BSM, RCTA, camera lùi, màn 9 inch, điều hòa tự động 2 vùng giống Hi-Lander, và thêm dẫn động 4×4 có gài cầu, chế độ địa hình, trợ lực lái điện (EPS), 7 túi khí, 8 loa, khởi động từ xa. Camera stereo thế hệ 4 phục vụ các tính năng cảnh báo va chạm phía trước và phanh khẩn cấp tự động (FCW/AEB), PMM; bảng thông số còn liệt kê LDW, LSS, MCB (phanh đa va chạm), RCTB và ga tự động thích ứng (Adaptive Cruise). Tải trọng 440 kg, thấp hơn 5 bản còn lại.
Type Z dành cho người thường đi đường dài, đường đèo, đường đất và muốn có cả 4×4 lẫn hộp số tự động. Nếu gần như chỉ chạy trong phố, phần 4×4 ít khi được dùng tới.
Chọn phiên bản Isuzu D-Max 2026 nào cho đúng nhu cầu?
Chọn theo loại hàng, số người đi cùng và đường thường chạy, rồi mới tới tiện nghi:
| Nhu cầu chính | Phiên bản nên xem trước | Lý do theo thông số |
|---|---|---|
| Chở hàng là chính, 1–2 người, hàng dài | D-CARGO 1000 | Tải trọng 1.095 kg, thùng dài 2.330 mm |
| Chở hàng gọn và 3–5 người, đường nhựa | UTR 800 | 5 chỗ, tải trọng 790 kg, có ESC/HSA |
| Công trình, đường đất, chấp nhận số sàn | UTZ 800 | 4×4 gài cầu điện tử, tải trọng 825 kg |
| Đi phố hằng ngày, cần số tự động | Prestige | Số tự động 6 cấp, cruise control |
| Gia đình, cần thêm an toàn khi lùi, chuyển làn | Hi-Lander | 6 túi khí, BSM, RCTA, camera lùi |
| Đường dài, đường xấu, muốn 4×4 kèm hỗ trợ lái | Type Z | 4×4, EPS, FCW/AEB, 7 túi khí |
Hai trường hợp nên cân nhắc lại. Nếu thường chở hàng trên 470 kg, ba bản số tự động không phù hợp; nên xem UTR 800, UTZ 800 hoặc D-CARGO 1000. Nếu hàng thường xuyên vượt 1.095 kg, D-Max không còn là lựa chọn đúng — nên xem nhóm xe tải nhỏ Isuzu chở hàng nhẹ.
Giá từng phiên bản xem ở trang bảng giá xe bán tải Isuzu. Đánh giá tổng quan dòng xe có ở bài đánh giá xe Isuzu D-Max.
Bảo hành D-Max 2026 có khác nhau giữa các bản không?
Không. Cả 6 phiên bản D-Max 2026 được bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km, theo thông cáo của Isuzu Việt Nam ngày 03/08/2026 và chính sách bảo hành Isuzu tại xeisuzuvn.com (tra ngày 26/09/2026).
Câu hỏi thường gặp về phiên bản D-Max 2026
Muốn chở hàng nặng thì chọn bản D-Max 2026 nào?
D-CARGO 1000, tải trọng cho phép chở 1.095 kg và thùng dài 2.330 mm. Nếu cần thêm chỗ ngồi, UTZ 800 (825 kg) và UTR 800 (790 kg) là hai bản kế tiếp.
Các phiên bản D-Max 2026 có dùng chung động cơ không?
Có. Cả 6 bản dùng động cơ dầu 1.9L RZ4E-TC, 150 PS và 350 N.m, chuẩn Euro 5. Khác nhau ở hộp số (số sàn hoặc tự động 6 cấp) và dẫn động (4×2 hoặc 4×4).
Bản D-Max 2026 nào có màn hình 9 inch?
Hi-Lander và Type Z. Prestige có màn cảm ứng 7 inch; bảng thông số của D-CARGO 1000, UTR 800, UTZ 800 không liệt kê màn hình giải trí.
D-Max 2026 có bản số tự động 4×4 không?
Có, là Type Z 4×4 AT. Bản 4×4 còn lại là UTZ 800, dùng số sàn 6 cấp.
Cần tư vấn chọn bản D-Max?
Quý khách đang phân vân giữa hai phiên bản, hãy gửi cho Kía Xe Tải 3 thông tin: loại hàng và khối lượng thường chở mỗi chuyến, số người thường đi cùng, đường hay chạy (phố, đi tỉnh hay công trình). Kía Xe Tải sẽ đối chiếu với bảng thông số để gợi ý bản phù hợp và sắp xếp lịch lái thử. Hotline/Zalo: 0918 805 000 — hoặc đăng ký lái thử xe Isuzu.
Lái thử
